CBL là gì? Nghĩa của từ cbl

CBL là gì?

CBL“Composite Blocking List” trong tiếng Anh.

CBL là viết tắt của từ gì?

Từ được viết tắt bằng CBL“Composite Blocking List”.

Composite Blocking List: Danh sách chặn hỗn hợp.

Một số kiểu CBL viết tắt khác:

Ceylon Biscuits Limited.

Cannabicyclol.

Conference Basketball League: Giải bóng rổ hội nghị.

Calculator-Based Laboratory: Phòng thí nghiệm dựa trên máy tính.

Central Bank of Libya: Ngân hàng Trung ương Libya.

Church Basement Ladies: Tầng hầm nhà thờ Ladies.

Competition-Based Learning: Học tập dựa trên cạnh tranh.

Champions Boat League: Giải đấu thuyền vô địch.

Continental Basketball League: Liên đoàn bóng rổ lục địa.

Computer-Based Learning: Học tập dựa trên máy tính.

Canadian Breweries Limited.

Contract Buyers League: Liên đoàn người mua hợp đồng.

Cement Bond Log: Nhật ký trái phiếu xi măng.

Challenge-Based Learning: Học tập dựa trên thử thách.

Common Business Library: Thư viện Doanh nghiệp Chung.

Central Basketball League: Liên đoàn bóng rổ miền Trung.

Chinese Basketball League: Liên đoàn bóng rổ Trung Quốc.

China Baseball League: Liên đoàn bóng chày Trung Quốc.

Carl Barks Library: Thư viện Carl Barks.

Case Based Learning: Học tập dựa trên tình huống.

Common Business Language: Ngôn ngữ kinh doanh phổ biến.

Choice-Based Lettings: Thư dựa trên sự lựa chọn.

Common Berbero-Libyan: Berbero-Libyan chung.

Community Based Learning: Học tập dựa vào cộng đồng.

Conister Bank Limited: Ngân hàng TNHH Conister.

Continental Biscuits Limited.

Chesapeake Biological Laboratory: Phòng thí nghiệm sinh học Chesapeake.

Cutter Boat Large: Thuyền cắt lớn.

Capital Beltway League: Giải đấu vành đai thủ đô.

Concord Biotech Limited: Công nghệ sinh học Concord.

Coastal Bend Aviators: Phi công uốn cong ven biển.

Centenary Bank Limited: Ngân hàng TNHH Centenary.

Contrast Boosting Lens: Ống kính tăng độ tương phản.

Cross-Border Leasing: Cho thuê xuyên biên giới.

Center for Black Literature: Trung tâm Văn học Đen.

Credit Bank Limited: Ngân hàng TNHH MTV Tín dụng.

Canadian Baseball League: Liên đoàn bóng chày Canada.

Catholic Basketball League: Liên đoàn bóng rổ Công giáo.

Computer Bureau Limited: Phòng máy tính Limited.

Convective Boundary Layer: Lớp ranh giới đối lưu.

Classic Boats Lifestyle: Phong cách sống trên thuyền cổ điển.

Community-Based Leadership: Lãnh đạo dựa vào cộng đồng.

Chester Beatty Library: Thư viện Chester Beatty.

Crane Bank Limited: Ngân hàng TNHH Crane.

Cyber Battle Laboratory: Phòng thí nghiệm chiến đấu mạng.

Concord Baseball League: Liên đoàn bóng chày Concord.

Giải thích ý nghĩa của CBL

CBL có nghĩa “Composite Blocking List”, dịch sang tiếng Việt là “Danh sách chặn hỗn hợp”.